Chương 26: Những ngày sắc thuốc

Cộc. Cộc. Cộc. Tiếng gõ cửa vọng qua vách ván, khô khốc như đóng đinh vào tim Cường. Chàng nằm cứng đờ trong bóng tối, mồ hôi lạnh túa ra dọc sống lưng, bàn tay siết chặt cán dao găm đến trắng bệch. Bên ngoài, ánh đèn măng-sông hắt vào khe cửa một vệt sáng loang lổ, chốc chốc lại lắc lư theo bước chân người. Rồi có tiếng người oang oang, giọng đặc sệt kẻ quen ra oai: — Ông lang Cảnh có nhà không? Đội tuần tới coi sổ thuế thuốc đây! Cường nghe rõ tiếng dép lê của thầy Cảnh lệt sệt ra mở cửa, rồi giọng ông ôn tồn, chậm rãi như chẳng có gì phải cuống: — Dạ, cai đội Hực đó hả. Khuya khoắt rồi mà cai còn chịu khó đi tuần. Mời cai vô, để tui rót miếng nước. Nằm trong gian buồng tối, Cường nín thở lần theo từng lời. Té ra chỉ là lính mã tà đi khám sổ thuế thuốc phiện với thảo dược — cái lệ mấy tháng một lần của nhà chức trách Tây. Cai đội Hực bụng phệ, giọng oang oang, lê chân vào ngồi phịch xuống bộ ván ngoài tiệm, húng hắng hỏi han qua loa mấy câu về số cân thuốc, số ký cam thảo, rồi lại cà kê chuyện thời tiết, chuyện lúa má. Thầy Cảnh khéo léo pha trà, têm sẵn một gói thuốc bổ dúi vào tay: — Cai đội đi đêm sương gió, tui gói ít nhân sâm với táo tàu, cai mang về sắc uống cho ấm bụng. Cai đội Hực cười khà, giọng dịu hẳn: — Ông lang tinh ý thiệt. Thôi, tui đi cho hết vòng. À, mà dạo này ngoài phố có mấy thằng lạ mặt lảng vảng, ông lang liệu mà coi chừng cửa nẻo nghen. Cường giật thót trong bóng tối. Nhưng thầy Cảnh chỉ ừ hử qua chuyện, tiễn khách ra cửa. Tiếng bước chân nặng nề xa dần ngoài đường, ánh đèn măng-sông cũng khuất. Chàng thở hắt ra một hơi dài, cả tấm lưng rịn ướt mồ hôi, tay chân rã rời như vừa qua một trận đánh. Lát sau, cánh cửa buồng he hé. Bóng thầy Cảnh in lên vách, tay cầm ngọn đèn dầu leo lét. — Nằm im nghe con. — Ông nói khẽ, giọng vẫn điềm nhiên như không. — Không có gì đâu. Cái lệ khám sổ thuốc mấy tháng nó tới một lần. Cai đội Hực đó tui quen mặt cả chục năm, chỉ ưa gói thuốc với chén trà, không phải hạng chịu khó lục nhà người ta. Cường ngước lên, giọng còn run: — Thầy... con làm liên lụy tới thầy. Ông lang đặt ngọn đèn xuống mép ván, ngồi xuống bên chàng, tay sờ lên trán Cường coi cơn sốt. — Liên lụy hay không thì cũng lỡ rồi. Người ta nằm chết dở bên mé sông, chẳng lẽ tui đứng ngó. — Ông cười nhẹ, hàng râu bạc rung rung. — Cứ dưỡng cho lành cái đã. Chuyện đời tính sau. * Từ đêm ấy, những ngày trong tiệm thuốc Bắc của thầy Cảnh trôi qua chầm chậm như dòng nước lặng. Mỗi sáng, khi con hẻm sau còn giăng sương, thầy Cảnh lại lệt sệt bước vào gian buồng, tay bưng thau nước ấm với mớ lá thuốc giã nhuyễn. Ông vén tấm băng vải bên sườn Cường ra, chăm chú soi vết chém dưới ánh đèn. Vết thương dài hơn gang tay, ban đầu sưng vù tấy đỏ, nay đã dịu, mép thịt bắt đầu kéo da non. — Khá rồi. — Ông gật gù, lấy bông thấm rượu thuốc lau nhẹ quanh miệng vết chém. — Cái tạng con khỏe như trâu, chớ người thường lãnh nhát này lại thêm ngâm nước lũ một đêm thì đã về chầu ông bà rồi. Cường nhăn mặt vì buốt, nhưng cố nằm im. Chàng ngó theo bàn tay gầy guộc, nổi gân xanh của ông lang, thoăn thoắt mà nhẹ nhàng, thay từng lớp băng, rắc lên vết thương một thứ bột màu vàng nghệ. — Bột gì vậy thầy? — Chàng tò mò hỏi. — Nghệ với sáp ong, thêm chút phèn chua tán mịn. — Thầy Cảnh vừa quấn băng vừa giảng. — Cầm da non, hút mủ, khỏi làm độc. Cái nghề này con à, nửa là ở mấy vị thuốc, nửa là ở bàn tay với cái bụng thương người. Không thương người thì học thuốc chỉ để hại người. Cường lặng đi. Lời ông lang giản dị mà nghe cứ như thấm vào tận đâu. Chàng nhớ tới bàn tay mình — đôi bàn tay quen nắm đấm, quen tung cước, quen cả cái cảm giác lành lạnh của cán dao găm. Đôi bàn tay đã khiến một mạng người tắt thở nơi thềm đá dinh Hương quản. * Những buổi trưa vắng khách, thầy Cảnh hay bắc ghế đẩu ngồi kế bộ ván, vừa thái thuốc trên tấm thớt gỗ vừa kể chuyện đời. Ông kể hồi trẻ theo cha học nghề thuốc Bắc trên tận Chợ Lớn, kể những năm dịch tả tràn về lục tỉnh, người chết như rạ, ông chèo ghe đi hết làng này qua xóm nọ hốt thuốc cứu người mà chẳng lấy một cắc. — Có nhà nghèo quá, tui cho không thuốc. — Ông nói, dao thái đều đều trên thớt. — Có nhà giàu, tui lấy tiền cắt cổ. Lấy của người dư bù cho người thiếu. Trời đất công bằng ở chỗ đó chớ đâu. Cường nằm nghe, thỉnh thoảng lại chống tay ngồi dậy. Mấy hôm nay chàng đã ngồi lên được, dựa lưng vào vách mà trò chuyện. Nghe ông lang kể, lòng chàng cứ nao nao. Chàng chợt buột miệng: — Thầy sống hiền lành như vậy... còn con thì đi tới đâu cũng đánh nhau. Đánh riết rồi nên chuyện. Thầy Cảnh ngừng dao, ngước nhìn chàng qua đôi mắt già đục mà tinh tường: — Con đánh người vì cái gì? Cường cúi đầu, im lặng hồi lâu. Rồi như có cái gì trong ngực bị bung ra, chàng kể — kể nhiều hơn cái lần thú nhận nửa vời hôm trước. Chàng kể về làng Rạch Giá, về mẹ già còng lưng cấy gặt thuê, về cây dao găm cán sừng cha để lại. Chàng kể về Thị Sương, cô gái xóm dưới có giọng hát ru ngọt như mía lùi, về cái đêm nàng bị đám côn đồ nhà địa chủ bắt đi, về cơn cuồng nộ khi chàng lao vào cứu nàng, về cú đánh định mệnh khiến cậu Ba Tỏi ngã đập đầu chết cứng nơi thềm đá. — Con đâu có muốn giết ai. — Giọng chàng nghẹn lại. — Con chỉ muốn cứu người ta. Vậy mà... vậy mà một mạng người tắt ngủm dưới tay con. Rồi con phải bỏ mẹ, bỏ quê, bỏ cả người con thương mà chạy. Chạy tới bây giờ vẫn còn chạy. Thầy Cảnh buông dao, thở dài một hơi thật dài. Ông không trách, không phán xét, chỉ chậm rãi lau tay vào vạt áo. — Con à, — ông nói, — trên đời này chuyện lỡ tay không thiếu. Kẻ ác thì lấy cái ác làm vui, còn con lỡ gây họa mà lòng day dứt, thì con đâu phải hạng người xấu. Nhưng thầy nói con nghe cái này. — Ông ngừng, nhìn thẳng vào mắt chàng. — Cái sức mạnh của con, nó như con dao hai lưỡi. Trở nó cứu người thì là ơn, trở nó hại người thì là họa. Cả đời con sẽ phải học cách trở cái lưỡi dao đó cho đúng. Không thì tới già vẫn cứ chạy như bây giờ. Cường ngồi lặng, tay vô thức đặt lên cán dao găm bên gối. Lời ông lang cứ vang trong đầu chàng như tiếng chuông. Con dao hai lưỡi. Chàng nhớ tới bao lần vung tay ở bến ghe Mỹ Tho, ở lò võ, ở góc chợ — có lần vì nghĩa, có lần vì cái tính nóng như lửa. Chàng nhớ cả những đêm say đắm nơi nhà ngói bên sông Sa Đéc, cái thú vui phong lưu chóng vánh mà chỉ để lại nước mắt người đàn bà và nỗi trống rỗng trong lòng. — Con... con hiểu rồi thầy. — Chàng khẽ nói. Thầy Cảnh cười, vỗ nhẹ lên vai chàng: — Hiểu thì tốt. Mà hiểu bằng cái đầu dễ lắm, khó là hiểu bằng cái đời. Thôi, nằm nghỉ đi. Chiều thằng Đậu nó nấu cháo cá, ráng ăn cho lại sức. * Thằng Đậu, đứa cháu mười sáu tuổi của thầy Cảnh, gầy nhom mà mắt lanh như sóc, dần thân với Cường. Ngày ngày nó bưng cháo, sắc thuốc, có bữa còn ngồi lỳ bên bộ ván đòi Cường kể chuyện đánh nhau ở bến ghe. Cường cũng mến thằng nhỏ, kể cho nó nghe dăm ba miếng võ, chỉ nó cách nắm tay sao cho khỏi trẹo cổ tay, cách né đòn sao cho gọn. — Anh Cường dạy em võ đi. — Thằng Đậu nì nèo. — Để mai mốt có đứa nào ăn hiếp em, em uýnh lại. Cường bật cười, nhưng chợt nhớ tới lời thầy Cảnh, chàng nghiêm mặt: — Học võ không phải để đi uýnh người ta, Đậu à. Học để giữ mình, giữ người yếu hơn mình. Chớ ham đánh, có ngày rước họa vô thân như anh nè. Thằng Đậu chớp mắt, gãi đầu ngơ ngác, rồi cũng dạ một tiếng. Những lúc rảnh, Cường lại lân la coi thầy Cảnh bốc thuốc. Chàng học lỏm được vài vị thông thường: cam thảo ngọt để dẫn thuốc, quế chi ấm bụng, gừng khô trị hàn, nghệ sáp cầm máu. Chàng nhớ nhanh, ghi vào bụng, đôi khi còn phụ ông tán bột, sao thuốc trên chảo gang. Thầy Cảnh nhìn chàng, gật gù: — Con sáng dạ. Tiếc là số con không ở yên một chỗ được. Con là con ngựa hoang, chớ đâu phải con trâu cày. Cường cười gượng. Chàng cũng biết vậy. Lòng chàng vẫn hướng về Sài Gòn hoa lệ, về cái mộng làm nên sự nghiệp để ngày nào đó ngẩng đầu về quê đón mẹ, đón Sương. Nhưng những ngày nằm đây, nghe ông lang giảng đạo lý, chàng thấy trong mình có cái gì đang đổi khác, chầm chậm, âm thầm, như vết thương bên sườn ngày một kéo da non. Có đêm không ngủ được, Cường nằm nghe tiếng côn trùng rỉ rả ngoài hẻm, tay lần theo mảnh khăn vá Thị Sương trao lúc chia tay, giờ đã sờn cũ vì ngấm nước lũ. Chàng khẽ ngân trong cổ họng câu hát quê nàng hay ru: "Ầu ơ... ví dầu cầu ván đóng đinh...". Giọng chàng lạc đi, nghẹn ngào. Không biết giờ này ở quê nhà, mẹ chàng có còn khỏe, Sương có còn chờ. Đường về thì xa, mà bóng tử thần thì vẫn lởn vởn đâu đó ngoài kia. * Chiều thứ mười mấy, thằng Đậu ở ngoài phố về, mặt tái mét, chạy ào vào buồng: — Ông ơi! Anh Cường ơi! Thầy Cảnh đang cân thuốc, ngẩng lên: — Cái gì mà hớt hải vậy con? Thằng Đậu thở hổn hển, ngó ra cửa rồi hạ giọng: — Ngoài phố chợ... người ta đồn rùm lên. Có mấy thằng lạ mặt hung dữ lắm, một thằng tay đầy sẹo, đi hỏi khắp nơi. Nó rao là ai chỉ được một thằng trai trẻ biết võ, quê Rạch Giá, bị thương ở sườn, thì nó thưởng bạc nặng. Nó nói thằng đó là quân giết người trốn án! Cường ngồi bật dậy trên bộ ván, vết thương bên sườn nhói lên buốt óc, nhưng chàng chẳng buồn để ý. Tay đầy sẹo. Sáu Thẹo. Vậy là hắn đã lần được tới Cần Thơ. Thầy Cảnh đặt cân thuốc xuống, gương mặt vẫn điềm tĩnh nhưng đôi mày nhíu lại. Ông nhìn Cường, rồi nhìn ra khoảng phố qua khe cửa, giọng trầm hẳn: — Nó hỏi tới đâu rồi con? Thằng Đậu nuốt nước bọt: — Nó... nó đang đi lần từng tiệm thuốc Bắc trong phố. Con nghe nói hồi trưa nó ghé tiệm ông Chín Xường đầu chợ. Bây giờ chắc... chắc nó gần tới đây rồi. Trong gian buồng nhỏ, ba con người lặng đi. Ngoài kia, nắng chiều đã ngả vàng trên mái phố Cần Thơ, và đâu đó giữa dòng người tan chợ, một gã tay đầy sẹo với đôi mắt hung tợn đang lầm lũi đi từng bước, hỏi từng cửa tiệm — mỗi lúc một gần.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận.

  • Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Lãng Tử Lục Tỉnh - Chương 26: Những ngày sắc thuốc | ANCHOI1.AC – Gái gọi uy tín