Có một thứ mùi kéo Cường về từ cõi mê.
Không phải mùi bùn tanh của rừng tràm, cũng chẳng phải mùi máu gỉ sắt vẫn ám lấy chàng suốt mấy đêm chập chờn giữa sông nước. Đây là một mùi khác — nồng, đắng, hăng hắc, phảng phất chút ngòn ngọt của cam thảo, cái mùi thảo dược quyện đặc trong không khí đến mức chàng nếm được cả trên đầu lưỡi. Mùi ấy len vào mũi, vào phổi, kéo Cường ngoi lên khỏi cái vực đen thăm thẳm mà chàng đã trôi giạt không biết bao lâu.
Chàng hé mắt. Ánh sáng nhạt nhòa, vàng vọt. Một ngọn đèn dầu leo lét treo trên vách ván, ngọn lửa cỏn con lắt lay theo hơi gió lùa qua khe cửa. Bóng tối phủ kín các góc phòng, chỉ chừa lại một quầng sáng nhỏ hắt lên trần nhà thấp lè tè. Cường nằm im, cố định thần. Chàng đang ở đâu đây?
Ký ức trở về từng mảnh vụn rời rạc. Cơn mưa. Rừng tràm. Lưỡi mã tấu loang loáng trong chớp. Vết sẹo dài trên cánh tay gã đàn ông mặt hung tợn. Cái đau xé toạc bên sườn. Rồi dòng nước lũ cuộn xiết, khúc gỗ mục chàng bám lấy, và sau đó là hư vô…
Chàng thử cử động. Vừa nhích người, một cơn đau nhói buốt như có ai cầm dao xoáy vào mạng sườn khiến chàng nghiến răng, mồ hôi lạnh rịn ra. Bên hông trái quấn chặt một lớp vải, băng bó cẩn thận. Cường thở gấp, tim đập thình thịch. Chàng không nhớ mình đã tới nơi này bằng cách nào, không biết đây là hang cọp hay chốn lành.
Và lập tức, một nỗi hốt hoảng dội lên chiếm lấy chàng.
Con dao.
Cây dao găm cán sừng của cha. Kỷ vật duy nhất chàng mang theo từ quê nhà, vật mẹ dặn phải giữ như giữ cội nguồn, thứ đã đâm ngã kẻ thù trong rừng tràm để cứu lấy mạng chàng. Nó đâu rồi?
Quên cả cơn đau, Cường quờ quạng hai tay, mắt láo liên tìm kiếm quanh chỗ nằm. Người chàng run lên vì gắng sức, vết thương bên sườn như bị bung ra. Nếu mất con dao ấy, chàng thà chết còn hơn — mất nó là mất luôn cha, mất luôn cả lời hứa với mẹ.
Rồi bàn tay chàng chạm vào một vật cứng lạnh đặt ngay ngắn bên gối.
Cán sừng nhẵn bóng, quen thuộc đến từng thớ vân. Cường nắm chặt lấy nó, kéo sát vào ngực, thở phào một hơi dài như trút được cả tảng đá đè lên tim. Ai đó đã lau sạch bùn máu, đặt nó cẩn thận ngay bên chỗ chàng nằm, như thể biết rõ đây là vật quý nhất của chàng. Cử chỉ ấy làm Cường vừa nhẹ nhõm vừa thấy gờn gợn ngờ vực. Kẻ nào lại chu đáo với một người dưng nước lã đến vậy? Hay đây là cái bẫy êm ái?
Có tiếng chân bước ngoài kia. Cửa buồng cọt kẹt mở. Cường theo bản năng siết chặt cán dao, giấu nó dưới tấm chăn mỏng, mắt trừng trừng nhìn ra.
Một ông lão bước vào, tay bưng chén thuốc còn bốc khói. Người ông gầy gò, lưng hơi còng, mặc chiếc áo dài the màu chàm bạc phếch. Râu tóc bạc trắng như cước, gương mặt nhăn nheo nhưng đôi mắt hiền từ, sâu và tĩnh. Thấy Cường đã mở mắt, ông khựng lại một thoáng, rồi trên gương mặt già nua nở ra một nụ cười nhẹ nhõm.
— A, tỉnh rồi. Trời đất ngó lại, cậu tỉnh rồi.
Giọng ông khàn khàn mà ấm. Ông chậm rãi đặt chén thuốc xuống cái đôn gỗ cạnh giường, kéo ghế ngồi xuống, tay run run nhưng động tác vẫn thuần thục của kẻ hành nghề mấy chục năm.
Cường không đáp, chỉ nhìn ông chằm chặp, cảnh giác như con thú bị thương dồn vào góc. Chàng khẽ hỏi, giọng khản đặc, khô rát tưởng như nứt cả cổ họng:
— Đây… là đâu? Ông là ai?
Ông lão không mảy may phật ý trước cái nhìn dò xét ấy. Ông với tay nhấc chén nước bên cạnh, đỡ nhẹ sau gáy Cường, kề vào môi chàng.
— Uống miếng nước đã. Cậu mê man ba ngày ba đêm rồi, khô cả họng, nói chi mà nói.
Ba ngày ba đêm. Cường giật mình. Chàng ngần ngừ, nhưng cơn khát cháy cổ khiến chàng không cưỡng được. Chàng hé môi, hớp từng ngụm nước mát rượi. Nước trôi tới đâu, người chàng như hồi sinh tới đó.
Đợi Cường uống xong, ông lão mới đặt chàng nằm lại, ôn tồn:
— Đây là tiệm thuốc của lão, ở ven ô Cần Thơ. Người ta kêu lão là thầy Cảnh, làm nghề bốc thuốc Bắc đã ngoài ba mươi năm nay. Còn cậu… — ông ngừng lại, đôi mắt hiền từ nhìn thẳng vào Cường — cậu là người lão vớt lên từ bến nước hoang hồi rạng sáng ba bữa trước. Lúc đó cậu nằm sấp mặt bên mé bờ, máu me tùm lum, thân người lạnh ngắt tưởng đã tắt thở. Lão với thằng cháu tưởng vớt được cái xác.
Cường lặng người. Vậy ra ông lão này chính là người đã cứu chàng. Chàng nhìn xuống lớp băng quấn quanh sườn, rồi ngước lên nhìn ông, trong lòng dâng lên một thứ tình cảm khó gọi tên — nửa cảm kích, nửa vẫn chưa dám tin.
— Vết chém đó… — thầy Cảnh chậm rãi tiếp, giọng trầm hẳn — sâu tới thấu xương sườn, lại ngâm nước bẩn lâu nên làm độc, sưng tấy đỏ au. Cậu lên cơn sốt hầm hập ba ngày, mê sảng nói nhảm, có lúc lão tưởng không kéo lại nổi. May mà thân cậu vạm vỡ, cái mạng lì lợm, chớ đổi người khác thì đã theo ông theo bà rồi. — Ông thở dài. — Lão rửa vết thương, khâu lại, sắc thuốc cầm máu tiêu độc đổ cho cậu suốt mấy đêm. Đêm qua cơn sốt mới chịu lui. Coi như cậu vừa từ cửa Diêm Vương lết về đó, cậu nhỏ à.
Nghe tới đó, Cường thấy sống mũi cay cay. Chàng lang bạt bấy lâu, gặp kẻ hại người nhiều hơn kẻ cứu người. Vậy mà giữa cái đất lạ hoắc này, một ông lão xa lạ lại thức trắng mấy đêm cứu chàng, còn nâng niu cả con dao găm của chàng. Chàng khẽ động đậy cán dao dưới chăn, giọng dịu lại đôi phần:
— Con… con cảm tạ ơn cứu mạng của thầy. Ơn này con…
— Thôi thôi. — Thầy Cảnh khoát tay, cắt ngang. — Cứu người là bổn phận thầy thuốc. Lão không kể công. Nhưng cậu phải nghe lời lão một điều: nằm im mà dưỡng. Vết khâu chưa liền, cậu cựa quậy mạnh là bung chỉ, máu chảy lại thì có thánh cũng chịu. Hồi nãy lão đứng ngoài, thấy cậu quờ quạng tìm cái gì đó dữ lắm.
Cường hơi giật mình. Chàng bối rối rút con dao trong chăn ra, để lộ cán sừng nhẵn bóng.
Thầy Cảnh nhìn con dao, khẽ gật gù, mắt lại nheo nheo cái nhìn của người từng trải:
— Cây dao đó hả. Lúc vớt cậu lên, tay cậu nắm chặt nó cứng ngắc, gỡ hoài không ra. Lão biết là vật quý của cậu nên lau sạch đặt sẵn bên gối, sợ tỉnh dậy không thấy lại hoảng. — Ông cười khẽ. — Dao tốt. Cán sừng già, lưỡi thép rèn tay, đâu phải đồ chợ. Của gia truyền phải hôn?
Cường nắm chặt con dao, gật đầu, giọng nghèn nghẹn:
— Của cha con để lại. Cha con mất sớm. Con… con chỉ còn nó thôi.
Thầy Cảnh im lặng nhìn chàng trai trẻ, ánh mắt thoáng gợn buồn. Ông không hỏi thêm về con dao, cũng chẳng gặng về máu me trên người chàng, về cái vết chém do binh khí gây ra mà bất cứ kẻ hành nghề lâu năm nào cũng nhận ra không phải tai nạn thường. Ông chỉ với chén thuốc, khuấy nhẹ cho nguội bớt.
— Uống chén thuốc này đi. Đắng lắm, ráng chịu. Uống rồi ngủ thêm cho lại sức.
Cường nhìn chén thuốc đen sánh bốc khói, rồi nhìn ông lão. Trong đầu chàng vẫn còn lởn vởn nỗi đề phòng thâm căn cố đế của kẻ đang bị săn đuổi. Nhưng nhìn vào đôi mắt hiền từ, nhìn bàn tay run run mà chu đáo ấy, chàng thấy lòng mình mềm lại. Nếu ông lão này muốn hại chàng, thì suốt ba ngày chàng nằm mê man bất lực, ông đã có thừa cơ hội. Chàng đón lấy chén thuốc, uống một hơi. Vị đắng ngắt tràn khắp miệng, chát tới tận cuống họng, nhưng chàng nuốt trọn, không nhăn mặt.
Đúng lúc đó, một thằng nhỏ gầy nhom thò đầu vào cửa buồng. Nó chừng mười lăm mười sáu tuổi, mắt lanh lợi, tay bưng một tô cháo trắng bốc khói. Thấy Cường ngồi dậy được, mắt nó sáng rỡ:
— Ông ơi, ổng tỉnh thiệt rồi! Con nấu cháo nè, con bỏ chút gừng cho ấm bụng.
— Ừ, thằng Đậu bây khéo. — Thầy Cảnh cười, quay sang Cường. — Cháu nội lão đó. Hồi ở bến nước, nó là đứa phụ lão khiêng cậu lên ghe. Nó nhát gan lắm, thấy máu là run, mà bữa đó cũng ráng.
Thằng Đậu đặt tô cháo xuống đôn, len lén nhìn Cường bằng cặp mắt vừa tò mò vừa dè dặt. Cường gượng cười với nó, khẽ nói:
— Cảm ơn em.
Thằng nhỏ đỏ mặt, gãi đầu, rồi lủi ra ngoài.
Ăn hết lưng tô cháo nóng, người Cường ấm lại, có chút sức. Chàng nằm dựa vào vách, thấy đầu óc tỉnh táo hơn. Nhưng càng tỉnh, chàng càng ý thức rõ tình cảnh hiểm nghèo của mình. Chàng đang là kẻ mang án mạng, bị Hương quản Tỏi treo bạc nặng lấy mạng, bị đám Sáu Thẹo lùng sục sát nút. Chàng không thể ở lì một chỗ mà chưa biết rõ lòng dạ người cưu mang. Sự thật, chàng nợ ông lão này một lời giải thích, mà cũng nợ chính mình một sự thăm dò.
— Thầy Cảnh… — Cường ngập ngừng, cân nhắc từng chữ. — Con… con biết ơn thầy cứu mạng. Nhưng con phải nói thiệt để thầy khỏi mang họa. Con là kẻ đang gặp nạn, có người truy đuổi con. Con không phải quân trộm cướp gì, con lấy trời đất chứng giám. Chỉ là… con lỡ tay gây họa lúc cứu một người con gái, rồi phải bỏ xứ chạy trốn. Vết chém này là do bọn săn con gây ra. Con ở đây, e liên lụy tới thầy và em Đậu. Con…
Chàng nói tới đó thì nghẹn, không biết diễn đạt sao cho vẹn. Chàng giấu tên tuổi, giấu chuyện đánh chết người, chỉ dám hé lộ nửa vời cái phần khiến chàng ít đáng sợ nhất. Nhưng chừng đó cũng đủ cho một người từng trải như thầy Cảnh hiểu ra chàng đang gánh chuyện tày trời.
Ông lão lặng thinh một hồi lâu, tay vuốt chòm râu bạc. Ngọn đèn dầu lắt lay hắt bóng ông lên vách. Cuối cùng, ông thở ra một hơi dài, giọng chậm rãi:
— Cậu nhỏ à. Lão sống tới cái tuổi này, coi bệnh cho không biết bao nhiêu người, nhìn mặt là đoán được bảy tám phần. Bữa vớt cậu lên, thấy cái vết chém của binh khí, thấy con dao trong tay cậu, thấy cậu mê sảng cứ gọi tên một người con gái… lão đã đoán ra cậu không phải kẻ tầm thường, mà cũng chẳng phải quân gian ác. Mắt cậu không có cái tà khí của phường bất lương. — Ông ngừng, nhìn thẳng vào Cường. — Lão cũng biết cứu cậu là rước cái vạ vào thân. Hôm đưa cậu về, có hai thằng mặt mày dữ tợn chặn ghe lão hỏi thăm một chàng trai biết võ trốn án mạng. Lão giấu cậu dưới đống lá thuốc, nói tránh cho qua.
Cường tái mặt. Vậy là bọn Sáu Thẹo đã dò tới sát nút, chỉ cách chàng một lớp lá thuốc. Chàng siết chặt tay, lòng vừa sợ vừa áy náy khôn cùng.
— Thầy… thầy vì con mà nói dối bọn nó? Lỡ nó biết…
— Chuyện qua rồi. — Thầy Cảnh khoát tay, giọng bình thản mà rắn rỏi. — Lão không hỏi cậu tên gì, làm gì, gây họa ra sao. Cái đó là chuyện của cậu, cậu muốn nói thì nói, không nói lão cũng chẳng ép. Người ta lâm nạn nằm trước mặt mình mà mình đẩy ra cho chết thì còn mặt mũi nào làm thầy thuốc, làm con người. Cậu cứ ở đây dưỡng thương cho lành hẳn cái đã. Vết khâu đó ít nhất cũng mười bữa nửa tháng mới cứng da. Cậu đi giờ là đi chết.
Nghe câu ấy, Cường không kìm được. Chàng — một gã trai lì lợm từng lăn lộn bốc vác, từng đối mặt lưỡi mã tấu không chớp mắt — vậy mà giờ đây khóe mắt cay xè. Chàng cúi đầu, giọng run:
— Con… con nhớ ơn thầy suốt đời. Có ngày con làm nên, con nhứt định về đền đáp thầy.
— Đền đáp gì. — Ông lão cười hiền. — Cậu sống được, khỏe được, đi làm người tử tế, là đền đáp lão rồi. — Ông đứng dậy, thu chén thuốc không. — Thôi, cậu nằm nghỉ. Nửa đêm lão coi lại vết thương. À, mà… — Ông ngập ngừng như chợt nhớ. — Chừng cậu lành, nếu cần chỗ ẩn thân êm ả, lão có quen một chỗ. Điền sản của bà Phủ ở dưới miệt kia, người ta cần trai tráng làm công, mà lại kín đáo. Bọn săn người khó rớ tới. Từ từ tính. Giờ lo lành cái đã.
Cường ngẩng lên, trong đầu thoáng ghi nhận cái tên "bà Phủ" lạ lẫm ấy, nhưng chàng chưa kịp hỏi thêm thì ông lão đã bước ra, khép cửa buồng lại. Còn mình chàng với ngọn đèn dầu leo lét và cái mùi thảo dược nồng đượm.
Cường nằm ngửa, ôm con dao găm trên ngực, nhìn lên trần nhà thấp. Lòng chàng ngổn ngang. Chàng vừa thoát chết trong gang tấc, được một người dưng cứu mạng bằng cả tấm lòng. Nhưng nỗi lo âu vẫn không buông tha. Bọn Sáu Thẹo còn quanh quẩn đâu đây. Lời nguyền truy lùng của Hương quản Tỏi vẫn treo lơ lửng trên đầu chàng như lưỡi dao. Còn mẹ chàng nơi quê nhà, còn Thị Sương… Chàng lang bạt tới cái đất Cần Thơ xa lơ xa lắc này, mà cái chết vẫn bám riết theo từng bước chân.
Đêm khuya dần. Bên ngoài, tiếng côn trùng rỉ rả, thi thoảng có tiếng chó sủa vọng từ xóm xa. Cường thiu thiu, cơn mệt lại kéo mí mắt chàng nặng trĩu.
Bỗng, giữa cái tĩnh mịch của đêm, một thứ âm thanh khiến Cường choàng tỉnh, toàn thân căng cứng như dây đàn.
Tiếng bước chân. Đều đặn. Nặng nề. Có tiếng lộp cộp của giày đế cứng nện trên mặt đường lát đá ngoài phố — thứ âm thanh không lẫn vào đâu được của lính mã tà đi tuần đêm. Rồi một giọng người vang lên khô khốc, kèm tiếng gõ dùi cui vào cửa nhà ai đó lộp cộp.
Tim Cường thắt lại. Chàng nín thở, tay siết chặt cán dao. Lính mã tà. Nếu bọn Sáu Thẹo đã báo tin lên nhà chức trách, nếu có tờ truy nã dán ngoài phố chợ, thì cái tiệm thuốc nhỏ này đâu còn là chốn an toàn. Chàng lắng tai, nghe từng bước chân ngày một gần. Chần chừ giữa nằm im hay vùng dậy tháo chạy, mà thân thể chàng thì rã rời không nhấc nổi.
Tiếng chân dừng lại. Ngay trước cửa tiệm thuốc.
Rồi có tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Cường nghẹt thở trong bóng tối, mắt trừng trừng nhìn ra khe cửa, nơi ánh đèn măng-sông của toán lính hắt vào một vệt sáng lạnh lẽo.