Nước lạnh như hàng ngàn mũi kim đâm thẳng vào da thịt Cường khi thân chàng chìm hẳn xuống dòng sông đen.
Chỉ mấy khắc trước đó, chàng còn loạng choạng bên mé bờ, một tay bịt vết chém rỉ máu bên sườn, một tay còn nắm chặt cây dao găm cán sừng của cha. Sáu Thẹo và Tài Xồm cầm đuốc, cầm mã tấu, xán tới từng bước một như hai con thú đói ngửi thấy mùi máu. Cường biết mình không còn sức đánh nữa. Cả người rã rời, mắt hoa lên từng chặp, máu tuôn ướt cả vạt áo bà ba đen. Đứng lại là chết. Chạy trên bờ cũng chết. Chỉ còn một đường.
Chàng cắn răng, lấy hết chút hơi tàn trong lồng ngực, nhào mình xuống dòng nước lũ đang cuộn xiết.
— Nó nhảy sông rồi! Trời ơi thằng khốn nó nhảy sông rồi! — tiếng Tài Xồm rú lên phía sau, khàn đặc trong mưa.
Cường nghe loáng thoáng như tiếng vọng từ một cõi nào rất xa. Dòng lũ mùa này hung dữ, nước từ thượng nguồn đổ về đục ngầu, cuốn theo bao nhiêu là rác rưởi, cành khô, thân chuối. Nó chộp lấy thân chàng như một con quái vật khổng lồ, quăng quật, dìm xuống rồi lại hất lên. Cường sặc một ngụm nước đầy bùn, ho sằng sặc, cố ngoi đầu lên khỏi mặt nước tối om. Chàng vốn là dân miền Tây, bơi lội từ thuở lên năm lên sáu, nhưng trong cái tối đen như mực này, với một bên sườn rách toác, sức lực chỉ còn le lói như ngọn đèn dầu trước gió, thì cái tài bơi lội ấy chẳng còn nghĩa lý gì nữa.
Dòng nước cuốn chàng đi. Đi mãi. Xa dần cái mé bờ rừng tràm nơi tử thần vừa đứng.
Trên bờ, hai bóng người soi đuốc chạy dọc theo, ánh lửa chập chờn lúc tỏ lúc mờ dưới cơn mưa.
— Sáu Thẹo! Nước nó cuốn về hướng nào? — Tài Xồm lóp ngóp lội qua một vũng bùn lún tới gối, chửi thề luôn miệng.
Sáu Thẹo đứng sững bên mé nước, cây đuốc trong tay gã hắt lên khuôn mặt rỗ chằng chịt, hai con mắt hung tợn quét khắp dòng sông đen. Nước mưa chảy ròng ròng trên gương mặt gã, hòa với vẻ hằm hằm dữ tợn.
— Xuôi dòng. Nó bị thương rồi, không đi xa được đâu. — Gã nghiến răng, giọng khàn khàn đặc quánh. — Bám theo. Sống hay chết cũng phải vớt cái xác nó lên. Hương quản trả bạc trăm cho cái đầu thằng này, mày hiểu chưa? Bạc trăm chớ không phải bạc lẻ đâu con!
— Nhưng mưa gió vầy... trời tối như mực, biết nó dạt vô đâu mà kiếm? — Tài Xồm cằn nhằn, đưa tay quệt nước mưa trên mặt.
— Câm! — Sáu Thẹo gầm lên, quay phắt lại, cái vết sẹo dài trên cánh tay gã hằn lên trong ánh đuốc. — Mày muốn về tay không rồi lãnh cái búa của thằng cha già đó hả? Nó truy tao cái vụ thằng con nó chết, thì tao cũng phải truy thằng này tới cùng. Nghĩa lý đâu mà bàn ra! Chạy!
Hai gã lại chạy dọc theo bờ, đuốc lửa hắt loang loáng xuống dòng nước, miệng không ngớt chửi rủa, nguyền rủa cái đêm mưa gió trời hại người.
*
Cường trôi.
Không còn biết bao lâu, không còn biết về hướng nào. Cái lạnh thấm dần vào tận xương tủy, rồi kỳ lạ thay, từ chỗ lạnh buốt chàng lại thấy người nóng ran lên, hai bên thái dương giật thon thót, cơn sốt bắt đầu hành hạ. Máu ra nhiều, sức tàn dần. Đã mấy lần chàng chìm hẳn, uống nước no bụng, tưởng chừng buông xuôi cho dòng lũ nuốt trọn, thì bàn tay lại tự động quờ quạng bám lấy một cái gì đó trôi ngang.
Một khúc gỗ mục. To bằng bắp đùi, xù xì, còn dính mấy sợi dây leo. Cường bấu chặt hai tay vào nó như đứa trẻ bấu lấy vạt áo mẹ. Cây dao găm cán sừng chàng đã kịp giắt vào lưng quần trước khi nhảy, giờ cấn vào hông, đau điếng, nhưng chàng không dám buông nó ra. Đó là cha. Đó là quê. Đó là tất cả những gì còn sót lại của cái làng Rạch Giá xa lắc mà chàng đã bỏ lại sau lưng.
— Trời đất quỷ thần ơi... — chàng mấp máy môi, hơi thở đứt quãng. — Cường ơi là Cường... mày chưa chết được đâu...
Dòng lũ vẫn cuốn chàng đi. Mưa tạt vào mặt rát buốt. Chàng ôm cứng khúc gỗ, để mặc dòng nước đưa đẩy, chỉ còn giữ lại một hơi thở mong manh và cái ý chí cùn nhụt không chịu buông tay.
Rồi cơn sốt lên cao. Trước mắt Cường, đêm đen tan ra, nhòe đi, và hiện lên những hình bóng chập chờn như trong một giấc mơ.
Chàng thấy mẹ. Bà Thị Mén, lưng còng, tóc bạc lơ thơ, đứng bên cái bếp đất sau hè căn nhà lá cuối xóm, tay gói nắm cơm dúi cho chàng cái đêm chàng bỏ xứ ra đi. "Con ơi... đi đâu cũng nhớ giữ cây dao của cha... giữ cái nết người..." Giọng mẹ nghẹn ngào, mắt đỏ hoe. Cường muốn với tay ra, muốn gọi "Má ơi!", nhưng cổ họng chàng nghẹn cứng, chẳng bật được thành tiếng.
— Má... — chàng thều thào giữa dòng nước, nước mắt hòa với nước mưa, chẳng ai phân biệt được. — Má... con... con chưa làm nên cái gì hết má ơi... con chưa về đón má được...
Hình bóng mẹ nhòe đi, rồi lại hiện lên một khuôn mặt khác. Thị Sương. Cô gái xóm dưới với đôi mắt đen tròn, mái tóc dài, cái miệng cười hiền. Nàng đứng ở bến ghe đầu làng cái buổi rạng đông tiễn chàng, trao mảnh khăn vá và nắm cơm khô, khe khẽ ngân câu hát quê:
"Ầu ơ... ví dầu cầu ván đóng đinh..."
Câu hát quen thuộc ấy văng vẳng bên tai Cường như một sợi dây vô hình níu kéo chàng lại với cõi sống. Chàng nghe rõ mồn một, từng chữ một, ngọt ngào day dứt.
— Sương... — chàng gọi, môi run bần bật. — Anh còn... anh còn nợ em một lời hứa... anh chưa quên đâu...
Nàng cười với chàng, gật đầu, rồi tan biến vào màn mưa.
Cường lịm dần. Hai cánh tay ôm khúc gỗ đã tê cứng, tưởng chừng không còn là của mình nữa. Nhưng chính cái tê cứng ấy lại giữ chàng bám chặt, không cho dòng lũ giật đi. Có lẽ ông trời còn thương, hay có lẽ cây dao găm của cha còn phù hộ, mà chàng chưa buông tay.
*
Trời gần sáng.
Cơn mưa đêm đã ngớt tự lúc nào, chỉ còn lất phất bay bay. Sương giăng dày trên mặt sông đục ngầu. Nước lũ đã bớt hung dữ, dòng chảy chậm lại, và ở một khúc quanh nơi con sông lớn men qua rìa một điền sản mênh mông của đất Cần Thơ, có một cái bến nước bỏ hoang từ lâu. Cầu ván đã mục nát, chỉ còn trơ vài cây cọc xiêu vẹo. Bụi ô rô, lau sậy mọc um tùm, che kín cả mé bờ.
Chính nơi đó, dòng nước xoáy đã đẩy dạt Phan Cường vào.
Khúc gỗ trôi mắc kẹt vào một gốc bần già nghiêng ra mé nước, và thân thể chàng trai trọng thương nằm sấp trên bãi sình lầy, nửa người còn ngâm dưới nước, nửa người gác lên bờ. Cây dao găm cán sừng vẫn giắt chặt sau lưng. Máu bên sườn đã ngừng chảy, đóng lại thành một vệt thâm đen bết bùn đất và lá mục. Mặt chàng tái nhợt, môi tím ngắt, nhưng lồng ngực vẫn còn phập phồng khe khẽ — một tia sinh khí mong manh chưa chịu tắt.
Bến nước hoang vắng lặng. Chỉ có tiếng nước vỗ lách tách vào mấy cây cọc mục, tiếng vài con chim bìm bịp kêu buồn thảm đâu đó trong lau sậy, báo con nước đang ròng.
Rồi từ phía thượng nguồn, lẫn trong màn sương, một chiếc ghe nhỏ chèo tay từ từ hiện ra.
Trên ghe là một ông lão trạc ngoài năm mươi, dáng người gầy gò, khoác chiếc áo dài nâu bạc màu, đầu đội nón lá cũ. Bên cạnh ông là mấy cái giỏ tre đựng rễ cây, lá thuốc còn ướt đẫm sương đêm. Đó là thầy thuốc Cảnh, một ông lang Bắc có tiếng trong vùng, quanh năm chèo ghe men theo bờ sông ven những điền sản để hái thuốc lúc trời còn tinh mơ — cái giờ mà theo ông, dược tính của cây cỏ còn ngậm đủ sương, mạnh nhất.
Ông vừa chèo vừa lẩm nhẩm mấy câu thơ chữ Nho, tâm hồn thảnh thơi như chưa hề biết đến những chém giết oan nghiệt vừa xảy ra chỉ một khúc sông phía trên. Bỗng ông khựng tay chèo. Đôi mắt tinh tường của ông lão hành nghề thuốc mấy chục năm đã kịp bắt được một dáng nằm bất thường bên mé bờ hoang.
— Ủa... cái gì kia? — ông lẩm bẩm, đưa tay dụi mắt, ghé ghe lại gần.
Càng lại gần, ông càng thấy rõ. Không phải khúc gỗ, không phải bó lá. Đó là một con người. Một chàng trai trẻ, mình mẩy be bét bùn đất và máu, nằm sấp bất động, nửa người ngâm dưới nước.
— Trời đất! Người! Có người! — thầy Cảnh vội vàng chèo ghe cập sát vào gốc bần, lóng cóng buộc dây neo, rồi xắn quần lội xuống bãi sình. Bùn lún tới bắp chân, ông vẫn cắn răng bước tới.
Ông cúi xuống, run run lật thân chàng trai lại. Một khuôn mặt trẻ măng, tái xanh, môi tím, hai mắt nhắm nghiền. Ông áp tay lên mũi chàng — còn hơi thở, yếu như sợi tơ. Ông sờ lên cổ tay — mạch còn đập, nhưng loạn nhịp, khi có khi không, cái mạch của người đã một chân bước xuống suối vàng.
— Còn sống! Còn sống, con ơi! — ông kêu lên mừng rỡ, rồi lập tức lật vạt áo bà ba rách nát lên xem vết thương. Vệt chém dài bên sườn khiến ông nhíu mày. — Vết đao... chém sâu quá... mất máu nhiều, lại ngâm nước lạnh cả đêm, sốt cao... Chậc chậc, cái mạng này mong manh như chỉ mành treo chuông...
Thầy Cảnh đưa mắt nhìn quanh. Bến nước hoang vắng ngắt, chẳng một bóng người. Ông ngước nhìn về phía sau rặng lau sậy, nơi có con đường mòn dẫn vào điền sản mênh mông của bà Phủ Hạnh — người đàn bà góa quý phái nắm cả một cơ nghiệp lớn của đất Cần Thơ mà ông vẫn thường lui tới bốc thuốc. Từ đây về tới nhà ông thì xa, nhưng về nhà lớn của bà Phủ thì gần hơn nhiều.
— Không cứu ngay thì chết. — ông lẩm bẩm, dứt khoát. — Thôi thì cứu người như cứu hỏa, cái đã.
Ông cởi phăng chiếc áo dài nâu của mình, xé một mảnh, buộc siết lại vết thương bên sườn Cường cho cầm máu. Rồi ông gắng hết sức bình sinh của một ông lão gầy gò, xốc nách chàng trai, kéo lê từng chút một qua bãi sình lên chiếc ghe. Thân Cường nặng như đá, ướt sũng, mình mẩy lạnh ngắt. Thầy Cảnh thở hồng hộc, mồ hôi vã ra trộn với sương sớm, mãi mới đưa được chàng lên khoang ghe, đặt nằm giữa đám giỏ thuốc.
Trong lúc loay hoay, ông chạm phải cái gì cồm cộm giắt sau lưng quần chàng trai. Ông rút ra — một cây dao găm, cán bằng sừng đã lên nước bóng loáng vì bàn tay người cầm giữ lâu năm. Lưỡi dao sắc lẻm còn dính máu khô. Ông ngắm nghía một thoáng, khẽ chép miệng:
— Chậc... còn nhỏ mà đã dính vào dao búa chém giết. Con nhà ai đây... mà sao ra nông nỗi này...
Ông không hỏi thêm được nữa, vì kẻ nằm đó đâu còn tỉnh mà đáp. Thầy Cảnh giắt lại cây dao vào giỏ, kéo tấm bao bố đắp lên người chàng trai, rồi vội vàng cầm chèo, quay mũi ghe hướng về phía con đường mòn dẫn vào nhà lớn của bà Phủ Hạnh.
*
Cũng lúc ấy, cách đó chừng mấy khúc sông về phía thượng nguồn, Sáu Thẹo và Tài Xồm vẫn còn lết bước dọc theo bờ, người ngợm lấm lem bùn đất, đuốc đã tắt ngóm từ lâu. Trời tang tảng sáng, sương mù giăng khắp mặt sông, chẳng còn thấy tăm hơi con mồi đâu nữa.
— Sáu Thẹo... — Tài Xồm ngồi phịch xuống một gò đất, thở dốc, giọng khàn đặc mệt mỏi. — Thôi đi. Suốt đêm rồi, cái xác nó cũng trôi mất tăm rồi. Nước lũ vầy, nó chết chìm đâu đó rồi, cá rỉa hết rồi còn đâu mà kiếm.
Sáu Thẹo không đáp ngay. Gã đứng bên mé nước, phóng cặp mắt hung tợn nhìn xuống dòng sông đục ngầu đang cuộn chảy, hàm bạnh ra, cái sẹo trên tay run lên vì lạnh và vì tức tối.
— Nó không chết dễ vậy đâu. — cuối cùng gã rít qua kẽ răng. — Thằng nhóc này ma lanh lắm, tao đánh hơi được. Chưa thấy xác thì tao chưa tin nó chết. Về Cần Thơ. Rình mấy cái chợ, mấy cái bến, mấy nhà thầy thuốc. Nó bị thương nặng vầy, sống thì cũng phải bò tới chỗ nào có người mà cứu. Tao sẽ moi nó ra bằng được.
Gã quay lưng, hằm hằm bước đi, kéo theo Tài Xồm càu nhàu lẽo đẽo phía sau. Bóng hai kẻ săn người khuất dần vào màn sương buổi sớm, mang theo lời thề độc và cái bóng tử thần vẫn đang lởn vởn quanh vùng đất Cần Thơ.
*
Chiếc ghe của thầy thuốc Cảnh rẽ nước lướt đi trong màn sương. Trên khoang, Phan Cường nằm mê man, gương mặt trẻ măng tái nhợt dưới tấm bao bố cũ. Cơn sốt vẫn hành hạ chàng, khiến chàng thỉnh thoảng lại lẩm bẩm những câu đứt quãng, khi thì "Má ơi...", khi thì "Sương...", khi lại nghiến răng như đang chống trả một kẻ thù vô hình nào đó trong cơn mê.
Thầy Cảnh vừa chèo vừa liếc nhìn chàng, khẽ lắc đầu thương cảm.
— Ráng lên con... — ông lẩm bẩm. — Qua tới nhà bà Phủ, ta sẽ cứu con. Số con lớn thì con sống, số con tận thì thôi cũng đành. Nhưng ông trời còn để con dạt tới đúng cái bến này, đúng cái giờ ta đi ngang, thì hẳn là còn muốn con sống mà.
Ông không ngờ rằng, cái quyết định đưa chàng trai xa lạ này về điền sản của bà Phủ Hạnh sáng nay, lại là khúc quanh mở ra cả một chương đời mới cho chàng lãng tử đất Rạch Giá — nơi có một người đàn bà góa quý phái, cô đơn giữa đống của cải, sắp sửa cúi xuống nhìn vào gương mặt tái xanh của một kẻ tưởng như đã chết.
Chiếc ghe khuất dần sau rặng lau sậy, đi về phía những mái ngói đỏ thấp thoáng trong sương của một cơ nghiệp lớn nhất nhì đất Cần Thơ.
Còn phía sau lưng, trên dòng sông đục ngầu vẫn cuộn chảy vô tình, hai kẻ săn người vẫn đang lầm lũi lần theo dấu máu.