Chương 29: Chàng làm vườn lém lỉnh

Không khí trong nhà đặc quánh lại như mật. Con dao găm cán sừng nơi lưng quần Cường bỗng nặng trịch như hòn than nóng dí vào da. Ánh mắt ông Hội đồng Cẩn dán chặt vào nó, hai con mắt gầy guộc mà sắc như dao cạo. — Cái vật đó mày lấy ở đâu ra vậy, thằng kia? Cường cúi đầu, trong bụng lật đật xoay đủ mọi ngóc ngách. Chàng biết cái con dao này chẳng phải đồ của kẻ đi làm thuê. Cán sừng trâu mài nhẵn, lưỡi thép rèn tay, chuôi khắc nét hoa văn cũ kỹ — nhìn qua là biết vật gia truyền, không phải dao thớt xắt rau. Nếu ú ớ một cái, cái đầu này e khó mà còn dính trên cổ. Chàng ngẩng lên, mặt tỉnh queo, còn nhoẻn được một nụ cười hiền lành đến vô hại. — Dạ thưa ông, con dao này là của ông nội con để lại. — Cường nói, giọng miền Tây kéo dài chậm rãi, chân chất — Nhà con hồi trước cũng làm ruộng, ông nội con thọ hơn tám chục tuổi, hồi còn sống hay dùng nó chặt buồng dừa, gọt mo cau. Ông mất, ba con giữ, ba con mất, tới lượt con giữ. Chỉ còn mỗi cái đó làm kỷ niệm, đi đâu con cũng đem theo. Bận rồi con bị cướp lấy sạch tay nải, may còn giắt lưng nên nó không mất. Trời đất quỷ thần ơi, mất cái đó là con mất luôn cả ông bà ông vải, ông à. Chàng vừa nói vừa rút con dao ra, hai tay nâng lên ngang mặt cho ông Hội đồng coi, tự nhiên như múc gáo nước mời khách. Cái cách chàng đưa ra thẳng thớm, chẳng chút giấu giếm ngập ngừng, làm ông Cẩn hơi khựng lại. Kẻ có tật thường giật mình, giấu giếm; đằng này gã người làm cứ tênh hênh dâng vật ra. Ông Cẩn cầm lấy, lật qua lật lại, gõ móng tay vào lưỡi thép nghe keng một tiếng. Con dao đúng là cũ, chuôi mòn dấu tay, chẳng phải hàng mới. Ông hừ một tiếng, trả lại. — Đồ chặt dừa mà rèn kỹ dữ vậy sao? — Dạ, hồi xưa thợ rèn làng con giỏi lắm ông. — Cường cười khà — Người ta rèn cho ông nội con đặng ổng đi phát cỏ, đâm chuột đồng. Ông coi, lưỡi mẻ mấy chỗ đây nè, chặt xương gà riết nó mẻ. Bà Phủ Hạnh ngồi bên, tay vẫn siết cái khăn, nghe tới đó thì khóe môi khẽ nhích. Bà đã định mở lời đỡ đòn cho gã trai lạ, nào ngờ nó tự gỡ được, gỡ trơn tru như lươn tuột khỏi tay. Bà thấy trong lòng dội lên một chút thích thú lạ lùng — cái miệng của thằng này quả là có duyên nợ với chữ nghĩa. — Thôi được rồi. — Bà lên tiếng, giọng khoan thai mà uy nghi — Anh Cẩn hôm nay ghé chơi hay có chuyện gì cần bàn? Trời sắp tối, tui cho dọn cơm. Ông Hội đồng Cẩn liếc gã người làm một cái nữa, rồi quay sang em dâu, đổi giọng nhũn nhặn hẳn ra. — Thì tui ghé coi ruộng bên rạch Cái Răng nó gặt tới đâu rồi. Nhân tiện coi thím sống một mình có gì thiếu thốn không. — Ông vuốt chòm râu bạc lún phún, mắt dò xét quanh nhà — Điền sản lớn vầy, đàn bà con gái quán xuyến một mình cực lắm. Có gì thím cứ nói với tui một tiếng, người trong nhà cả mà. — Dạ, tui cảm ơn anh. — Bà Phủ Hạnh đáp gọn, giọng lạnh đi một độ khó nhận ra — Tui còn xoay xở được. Ông Cẩn cười nhạt, không nói thêm. Bữa cơm dọn ra, ông ngồi được nửa chừng thì cáo về, viện cớ đường xa. Khi bóng chiếc xe ngựa của ông khuất sau hàng cau, cả gian nhà như trút được một hơi thở dài. Vú Bảy bưng mâm xuống, làu bàu: — Cái ông này lần nào tới cũng như đi soi trộm. Ruộng với ao gì, ổng dòm gia sản của bà chớ ruộng gì. Bà Phủ Hạnh không đáp, chỉ đưa mắt về phía Cường đang đứng nép bên cột hiên. Cái nhìn ấy lướt qua thân hình cao ráo, đôi vai rộng, làn da bánh mật của chàng trai, chậm rãi một khắc rồi mới dời đi. Cường cúi đầu chào, lui xuống nhà ngang. Nhưng chàng cũng kịp bắt được cái nhìn đó — và trong bụng lại kêu lên: trời đất quỷ thần ơi. * Những ngày sau, Cường bắt đầu quen với nhịp sống nơi điền sản. Vết chém bên sườn đã kéo da non, mỗi sáng chàng còn thấy nhoi nhói khi cúi xuống, nhưng dần dà cũng dẻo dai trở lại. Vú Bảy giao cho chàng coi cái vườn xoài rộng thênh sau nhà, xen mấy hàng mận, vú sữa, ổi. Sáng sớm chàng ra tưới cây, dọn cỏ, gánh phân; trưa nghỉ bóng me; chiều lại vác thang trèo hái trái. Công việc chân tay đối với một đứa từng vác lúa bến ghe, từng đấu võ đài, chỉ là chuyện nhẹ như lông hồng. Mà chàng lại có cái nết dễ ưa. Gặp ai cũng chào, hỏi han có đầu có đuôi. Gánh nước giùm mấy chị bếp, chẻ củi phụ vú Bảy, thấy con nít trong dinh thì móc túi ra mấy trái ổi chín dụ tụi nó cười. Cái miệng chàng dẻo như kẹo mạch nha, kể chuyện lục tỉnh, chuyện bến ghe Mỹ Tho, chuyện đấu võ, làm đám gia nhân há hốc mồm nghe, cười rần rần. Có thằng Đằng — đứa ở coi ngựa mười lăm tuổi, nhỏ thó mà lanh lợi — mê Cường như mê thần tượng. Nghe đâu chàng biết võ, nó cứ lẽo đẽo theo đòi học. — Anh Cường ơi, anh dạy em cái miếng gồng cho gánh nặng đi anh. — Nó xun xoe — Chớ em gánh lúa lúc nào cũng oằn lưng, tụi nó cười em hoài. — Cha nội, gồng gánh đâu phải chuyện một bữa. — Cường cười, tiện tay chỉnh lại cái đòn gánh trên vai nó — Nè, mày để gánh sát cổ vầy nè, chân nhún theo nhịp, đừng gồng cứng đơ như con cua luộc. Đi cho nó nhún nhún theo cái đòn, gánh trăm ký cũng như trăm cân bông gòn. Thằng Đằng làm theo, quả nhiên nhẹ hẳn, khoái chí cười tít mắt. Từ đó nó cứ quấn lấy chàng như đỉa. Đám gia nhân trong dinh, chưa đầy nửa tháng, đã coi Cường như người nhà. Chỉ có một người, cái nhìn với chàng cứ mập mờ khó gọi tên. Đó là bà chủ. * Bận đầu tiên ánh mắt hai người thật sự chạm nhau, là buổi trưa nơi giếng đá ong dưới tán me già. Cường vừa gánh nước tưới xong hàng mận, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Chàng cởi phăng cái áo bà ba, vắt lên cành me, rồi múc gàu nước dội ào lên người. Nước mát chảy dọc tấm lưng vạm vỡ, xuôi theo những bắp thịt rắn chắc còn hằn vết sẹo mới đỏ hồng bên sườn. Chàng ngửa cổ, đưa tay vuốt tóc ướt ra sau, khoan khoái như con trâu vừa đầm sông. Bà Phủ Hạnh từ trong nhà bước ra định lấy chậu quần áo phơi, vô tình ngừng chân nơi bậc thềm. Bà đứng đó, tay vịn cột, mắt không rời được tấm lưng trần của gã trai đang dội nước dưới bóng me. Trời trưa nắng đổ lửa mà bà bỗng thấy hai gò má nóng ran, cổ họng khô lại. Từ ngày ông phủ mất, ngót ba năm nay, bà sống giữa gia sản chất đống mà lòng như cái giếng cạn — sâu hun hút, lạnh tanh. Đàn ông lui tới nhà bà, chẳng ai nhìn bà, họ nhìn cái điền sản, nhìn nhà máy xay lúa, nhìn mấy trăm mẫu ruộng. Còn cái thân đàn bà đương độ hồi xuân này, mấy năm rồi chẳng ai đoái tới, chẳng ai thèm để tâm nó héo hon ra sao. Vậy mà cái tấm lưng trần kia, cái sức trẻ hừng hực kia, tự dưng làm trái tim đã tưởng nguội lạnh của bà đập loạn lên. Cường xoay người lại — và bắt gặp bà đang đứng nhìn. Chàng khựng một giây, rồi cái bản tính lém lỉnh trỗi dậy nhanh hơn cả cái ý muốn giữ mình. Chàng không luống cuống, chỉ nhoẻn miệng cười — nụ cười hút hồn mà bao cô gái lục tỉnh từng chết mê chết mệt — rồi vói tay lấy áo mặc vào, giọng tỉnh rụi: — Dạ, con dội chút nước cho mát, bà đừng rầy con nghen. Trời trưa nực quá. Bà Phủ Hạnh giật mình như bị bắt quả tang, vội quay đi, nhưng cái quay đầu lại chậm nửa nhịp, để lộ vành tai đã ửng đỏ. — Ừ... thì mát thì cứ dội. — Bà nói, giọng cố làm ra vẻ dửng dưng mà lại run run — Nhưng cái sườn còn vết thương, đừng có dội nước lạnh nhiều quá, độc vô nó nhiễm lại. Nói rồi bà bưng chậu quần áo đi thẳng, quên khuấy mất mình định phơi ở đâu. Cường nhìn theo cái dáng đẫy đà mặn mà khuất sau hàng cau, khẽ lắc đầu cười thầm. Chàng biết. Cái ánh mắt đó, chàng đã gặp không biết bao lần rồi — nơi mợ Tư Diệu Sa Đéc, nơi bé Tám bến ghe. Chàng biết nó nghĩa là gì. "Giữ mình, giữ mình, Phan Cường." — chàng tự nhủ, vắt cái áo lên vai — "Mày mới thoát chết trong gang tấc, tới đây nương nhờ người ta, chớ có bày đặt lăng nhăng nữa mà mang họa. Cái giá vụng trộm mày trả ở Sa Đéc chưa đủ sao?" Nhưng lời tự nhủ ấy, nói ra dễ mà giữ được thì khó. Bởi trong lòng chàng, một cái gì đó cũng đã âm ỉ nhóm lên rồi. Không hẳn là dục vọng. Là một nỗi thương. Chàng thấy nơi người goá phụ ấy một sự cô đơn quen thuộc — cái cô đơn của kẻ có tất cả mà chẳng có ai. Cường lang bạt bốn phương, nghèo rớt mồng tơi, nhưng chàng còn có mẹ ở quê nhớ mong, còn có Sương chờ đợi, còn có bạn bè huynh đệ dọc đường. Còn bà chủ này, giữa mấy trăm mẫu ruộng, đêm đêm chắc chỉ có ngọn đèn dầu với cái bóng của chính mình. * Sự để tâm ấy cứ lớn dần, qua trăm chuyện vụn vặt mỗi ngày. Bữa chàng trèo hái xoài, bà đi ngang, dừng lại hỏi trái nào chín. Chàng lựa trái vàng ươm nhất, tiện tay quăng xuống, dặn: — Bà đưa tay ra hứng, con liệng nhẹ hều à, rớt bể uổng lắm. Bà ngửa hai bàn tay trắng nõn ra hứng, trái xoài rơi gọn vào lòng bàn tay. Chàng trên cây nhìn xuống, bà dưới đất nhìn lên, ánh mắt vướng vào nhau một khắc dài, rồi cả hai cùng ngó lảng đi chỗ khác. Bà cắn miếng xoài, ngọt lịm, mà chẳng hiểu sao thấy trong lòng cũng ngọt theo. Bữa khác, chiều mưa, chàng lom khom lợp lại mái chòi giữ ruộng bị dột. Bà cho vú Bảy đem ra cho chàng chén chè đậu xanh còn nóng. — Bà chủ dặn cậu ăn cho ấm bụng. — Vú Bảy nói, rồi hạ giọng, ghé tai chàng — Mà tui nói thiệt, từ ngày ông phủ mất, bà chủ tui chưa từng sai đem chè cho ai làm công đâu nghen cậu. Cậu liệu mà ăn ở cho phải phép. Cường cầm chén chè, lòng vừa ấm vừa nôn nao. Chàng đưa mắt về phía nhà lớn — nơi khung cửa sổ, một bóng dáng vừa kịp lùi vào sau tấm rèm lụa. Đám gia nhân bắt đầu xì xào. Có kẻ nói bóng gió, có kẻ ganh tị, nhưng phần đông thì cười trừ, thấy chuyện đời cũng thường tình. Riêng thằng Đằng thì thật thà buột miệng: — Anh Cường, dạo này bà chủ hay đi vườn ha. Hồi trước bả có ra vườn bao giờ đâu. Cường gõ đầu nó một cái: — Con nít biết gì. Đi coi ngựa đi mày. * Đến bữa thứ mười hai kể từ khi Cường tới điền sản, vào một buổi chiều tà, vú Bảy tới nhà ngang tìm chàng. — Cậu Cường, bà chủ kêu cậu lên nhà lớn. — Vú nói, mặt tỉnh bơ mà con mắt ánh lên tia gì khó dò — Bà biểu vô thư phòng, có công chuyện muốn bàn với cậu. Cường ngừng tay đang cột lại bó lạt, ngước lên. — Thư phòng? Công chuyện gì hả vú? — Tui đâu biết. — Vú Bảy nhún vai — Chắc chuyện coi sóc vườn tược, hay chuyện mùa gặt. Bà biểu thì cậu cứ vô. Mà nè... — Vú ngừng lại, đảo mắt ra sau lưng rồi hạ giọng — Cậu rửa ráy sạch sẽ chút rồi hãy vô. Bà chủ tui khó tính, ghét đàn ông xốc xếch lắm. Nói rồi vú quày quả đi, để lại Cường ngồi thần ra bên đống lạt. Chàng lẳng lặng ra giếng, múc nước rửa mặt, vuốt lại mái tóc, phủi bụi trên vạt áo bà ba. Trong bụng chàng, hai luồng ý nghĩ đánh nhau chan chát. Một bên là lời tự nhủ giữ mình — bên là cái linh cảm rất rõ về điều đang chờ chàng sau cánh cửa thư phòng kia. Chàng đã lăn lộn đủ nhiều để hiểu, khi một người đàn bà như bà Phủ Hạnh cho gọi một gã làm công vào phòng riêng lúc chạng vạng, thì "công chuyện" ấy hiếm khi chỉ là chuyện ruộng nương. Trời đất quỷ thần ơi, chàng thầm than. Đời này sao cứ đẩy chàng vào những khúc quanh trớ trêu. Cường bước lên bậc thềm nhà lớn. Đèn măng-sông chưa thắp, chỉ có ánh chiều vàng úa lọt qua khe cửa. Chàng đứng trước cánh cửa thư phòng khép hờ, bên trong thoảng ra mùi trầm nhè nhẹ lẫn hương phấn dịu dàng. Chàng đưa tay gõ cửa, giọng cố giữ cho tự nhiên: — Dạ thưa bà, con là Cường. Bà kêu con. Bên trong, giọng bà Phủ Hạnh vọng ra, khoan thai mà có gì đó âm ẩm, mềm hơn thường ngày: — Vô đi. Cửa mở đó. Cường đặt tay lên cánh cửa, đẩy nhẹ. Cánh cửa gỗ chạm khẽ kẽo kẹt hé ra, để lộ căn thư phòng chìm trong bóng chiều nhập nhoạng. Bà Phủ Hạnh ngồi bên bàn viết, tay đang lần chuỗi hạt, chiếc vòng cẩm thạch trên cổ tay ánh lên trong tia sáng cuối ngày. Bà không mặc áo dài chỉnh tề như mọi khi, mà chỉ khoác một chiếc áo lụa mỏng, tóc buông lơi, gương mặt trong ánh chiều tà đẹp một vẻ đẹp mệt mỏi và cô liêu đến nao lòng. Bà ngẩng lên nhìn chàng, khóe môi cong lên một nụ cười khó đoán. — Cậu Cường... — bà nói, chậm rãi — vô đây. Đóng cửa lại giùm tui. Cường nuốt khan một cái, bước hẳn vào trong, tay khẽ khép cánh cửa lại sau lưng.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận.

  • Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!